Cao su chống va đập cửa

Từ: festival âm nhạc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ festival âm nhạc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: festivalâmnhạc

Dịch festival âm nhạc sang tiếng Trung hiện đại:

音乐节festival âm nhạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: âm

âm:âm vang
âm𤋾:âm ỉ
âm:âm (bệnh câm)
âm:âm (ướp hương trà)
âm:ấm cúng, ấm áp
âm:âm dương; âm hồn
âm:âm thầm
âm:âm dương
âm:âm thanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhạc

nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)
nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
festival âm nhạc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: festival âm nhạc Tìm thêm nội dung cho: festival âm nhạc