Cao su chống va đập cửa

Từ: loã có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loã:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loã

Dịch loã sang tiếng Trung hiện đại:

涌; 沸沸。
赤裸。
xem khoả

Nghĩa chữ nôm của chữ: loã

loã:loã lồ
loã:đồng loã
loã󰂐:loã lồ
loã:loã lồ
loã:loã lồ
loã:loã (nguyên tố Holmium)
loã:loã (nguyên tố Holmium)
loã:loã (từ giúp đếm hột tròn)
loã:loã (từ giúp đếm hột tròn)
loã tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loã Tìm thêm nội dung cho: loã