Cao su chống va đập cửa
Dịch loã sang tiếng Trung hiện đại:
涌; 沸沸。赤裸。
xem khoả
Nghĩa chữ nôm của chữ: loã
| loã | 臝: | loã lồ |
| loã | 伙: | đồng loã |
| loã | : | loã lồ |
| loã | 夥: | loã lồ |
| loã | 裸: | loã lồ |
| loã | 鈥: | loã (nguyên tố Holmium) |
| loã | 钬: | loã (nguyên tố Holmium) |
| loã | 顆: | loã (từ giúp đếm hột tròn) |
| loã | 颗: | loã (từ giúp đếm hột tròn) |

Tìm hình ảnh cho: loã Tìm thêm nội dung cho: loã
