Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nói tào lao có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói tào lao:
Dịch nói tào lao sang tiếng Trung hiện đại:
砍大山 《侃大山。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nói
| nói | 内: | nói năng |
| nói | 呐: | nói năng |
| nói | 訥: | nói năng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tào
| tào | 嘈: | nói tào lao |
| tào | 曹: | nói tào lao |
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tào | 艚: | tào (thuyền gỗ) |
| tào | 蚤: | |
| tào | 螬: | tào (sâu bọ chưa lột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lao
| lao | 勞: | lao lực, lao xao |
| lao | 哰: | lao xao |
| lao | 唠: | lao xao |
| lao | 㗦: | lao xao |
| lao | 嘮: | lao xao |
| lao | 牢: | lao xao |
| lao | 嶗: | cù lao |
| lao | 捞: | lao xao |
| lao | 撈: | lao xao |
| lao | 痨: | bệnh lao |
| lao | 癆: | bệnh lao |
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lao | 醪: | lao (rượu còn cấn) |
| lao | 𨦭: | đâm lao |
| lao | 铹: | đâm lao, cây lao |
| lao | 鐒: | đâm lao, cây lao |

Tìm hình ảnh cho: nói tào lao Tìm thêm nội dung cho: nói tào lao
