Từ: nhảy xổ vào có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhảy xổ vào:
Đây là các chữ cấu thành từ này: nhảy • xổ • vào
Dịch nhảy xổ vào sang tiếng Trung hiện đại:
冲锋陷阵 《向敌人冲锋, 深入敌人阵地, 形容作战英勇。》 Nghĩa chữ nôm của chữ: nhảy
| nhảy | 趂: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 𧿆: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 趾: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 䟢: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 𬦮: | bước nhảy; nhảy vọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xổ
| xổ | 搝: | xổ vào |
| xổ | 擞: | xổ nho (nói tục) |
| xổ | 擻: | xổ nho (nói tục) |
| xổ | 數: | |
| xổ | 醜: | xổ ra (tuột ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vào
| vào | : | |
| vào | 𠓨: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |