Từ: thang lương có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thang lương:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thanglương

Dịch thang lương sang tiếng Trung hiện đại:

工资等级; 工资级别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thang

thang:thang (chông kêu)
thang:lang thang; thuốc thang
thang:thang gỗ
thang:bắc thang
thang󱥭: 
thang:thênh thang
thang:thênh thang
thang:cái thang
thang:lang thang
thang:thang (khu trống rỗng)
thang:lang thang; thuốc thang
thang:thang (quan sông chỗ nông)
thang:thang (côn đồng hồ)
thang:thang (côn đồng hồ)
thang:thang (côn đồng hồ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lương

lương:thê lương
lương:tài lương đống
lương:lương đống
lương:thê lương
lương:lương thực
lương:cao lương mĩ vị
lương:lương thực
lương:lương thiện
lương:lương (vải the)
lương:lương (dáng đi lảo đảo)
thang lương tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thang lương Tìm thêm nội dung cho: thang lương