Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: tra nghiệm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tra nghiệm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tranghiệm

Dịch tra nghiệm sang tiếng Trung hiện đại:

查验 《检查是否真实。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tra

tra𠭯:tra (xoè ngón tay)
tra:tra (tiếng chim kêu)
tra:tra (xoè bàn tay)
tra:tra (xoè ngón tay)
tra𢲽:tra (xoè ngón tay)
tra:tra hỏi
tra:tra (tóc râu)
tra:tra (mấy loại cây)
tra:tra (bè nổi)
tra𣙁:tra (mấy loại cây)
tra:tra (cặn lắng)
tra:tra (từ để gọi các cục nhỏ)
tra:tra (giẫm mảnh sành)
tra:xem trạ
tra:tra (gốc lúa còn sau gặt)
tra:tra (giẫm đạp lên)
tra:tra (nấu, quấy)
tra:tra (nấu, quấy)
tra󰙲:tra (cá da trơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: nghiệm

nghiệm:nghiệm thấy
nghiệm:hiệu nghiệm
nghiệm:nghiệm thấy
tra nghiệm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tra nghiệm Tìm thêm nội dung cho: tra nghiệm