Cao su chống va đập cửa
Dịch tì nữ sang tiếng Trung hiện đại:
青衣 《古代指婢女。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tì
| tì | 婢: | tì nữ |
| tì | 枇: | tì (trái ăn được); tì bà |
| tì | 琵: | đàn tì bà |
| tì | 毗: | tì (giáp ranh) |
| tì | 疪: | tì vết |
| tì | 疵: | tì vết |
| tì | 砒: | tì (một độc chất) |
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tì | 茨: | tì (dây leo có gai) |
| tì | 蚍: | tì (kiến vàng) |
| tì | 蜱: | tì (con bọ nhảy) |
| tì | 裨: | uống tì tì |
| tì | 貔: | tì (can đảm) |
| tì | 鼙: | tì (trống trận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nữ
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữ | 釹: | nữ (chất neodymium) |
| nữ | 钕: | nữ (chất neodymium) |

Tìm hình ảnh cho: tì nữ Tìm thêm nội dung cho: tì nữ
