Cao su chống va đập cửa

Từ: tì nữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tì nữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nữ

Dịch tì nữ sang tiếng Trung hiện đại:

青衣 《古代指婢女。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tì

:tì nữ
:tì (trái ăn được); tì bà
:đàn tì bà
:tì (giáp ranh)
:tì vết
:tì vết
:tì (một độc chất)
:tì (lá lách)
:tì (dây leo có gai)
:tì (kiến vàng)
:tì (con bọ nhảy)
:uống tì tì
:tì (can đảm)
:tì (trống trận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: nữ

nữ:nam nữ
nữ:nữ (chất neodymium)
nữ:nữ (chất neodymium)
tì nữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tì nữ Tìm thêm nội dung cho: tì nữ