Từ: vướng tay chân có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vướng tay chân:
Dịch vướng tay chân sang tiếng Trung hiện đại:
棘手 《形容事情难办, 象荆棘刺手。》 Nghĩa chữ nôm của chữ: vướng
| vướng | 王: | vướng chân |
| vướng | 𥿁: | vướng víu |
| vướng | 紡: | vướng vít |
| vướng | 𦁽: | vướng víu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tay
| tay | 𢬣: | cánh tay; ra tay; tay súng |
| tay | 拪: | cánh tay; ra tay; tay súng |
| tay | 𪮏: | cánh tay; ra tay; tay súng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chân
| chân | 甄: | chân biệt (cổ văn); chân bạt nhân tài |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| chân | 眞: | chân thật; chân thành; chân dung, chân tướng |
| chân | 蹎: | chân (bàn chân, ngón chân, chân bàn, chân ghế) |