Chữ 㒆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㒆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㒆

[]

U+3486, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi4;
Việt bính: kap1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㒆


Chữ gần giống với 㒆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

Chữ gần giống 㒆

Tự hình:

Tự hình chữ 㒆 Tự hình chữ 㒆 Tự hình chữ 㒆 Tự hình chữ 㒆

㒆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒆 Tìm thêm nội dung cho: 㒆