Cao su chống va đập cửa
Chữ 𠎫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠎫, chiết tự chữ CHẦU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠎫:
𠎫
Chiết tự chữ 𠎫
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠎫
Nghĩa Trung Việt của từ 𠎫
chầu, như "vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời" (vhn)
Chữ gần giống với 𠎫:
㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,Chữ gần giống 𠎫
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 𠎫 Tìm thêm nội dung cho: 𠎫
