Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠎫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠎫, chiết tự chữ CHẦU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠎫:

𠎫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠎫

𠎫

Chiết tự chữ 𠎫

[]

U+0203AB, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠎫

Nghĩa Trung Việt của từ 𠎫


chầu, như "vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời" (vhn)

Chữ gần giống với 𠎫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

Chữ gần giống 𠎫

Tự hình:

Tự hình chữ 𠎫 Tự hình chữ 𠎫 Tự hình chữ 𠎫 Tự hình chữ 𠎫

𠎫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠎫 Tìm thêm nội dung cho: 𠎫