Chữ 𡠹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡠹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡠹:

𡠹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡠹

𡠹

Chiết tự chữ 𡠹

[]

U+021839, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: zhi4;
Việt bính: daai3;

𡠹

Nghĩa Trung Việt của từ 𡠹


Chữ gần giống với 𡠹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Dị thể chữ 𡠹

,

Chữ gần giống 𡠹

Tự hình:

Tự hình chữ 𡠹 Tự hình chữ 𡠹 Tự hình chữ 𡠹 Tự hình chữ 𡠹

𡠹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡠹 Tìm thêm nội dung cho: 𡠹