Chữ 𩻔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩻔, chiết tự chữ THỆ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𩻔:

𩻔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩻔

𩻔

Chiết tự chữ 𩻔

[]

U+029ED4, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩻔

Nghĩa Trung Việt của từ 𩻔


thệ, như "cá thệ (như cá bống)" (vhn)

Chữ gần giống với 𩻔:

䱾, 䱿, 䲀, 䲁, 䲂, 䲃, 䲄, 䲅, 鰳, 鰵, 鰶, 鰹, 鰺, 鰻, 鰼, 鰽, 鰾, 鰿, 鱂, 鱄, 鱅, 鱆, 鱇, 鱈, 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

Chữ gần giống 𩻔

Tự hình:

Tự hình chữ 𩻔 Tự hình chữ 𩻔 Tự hình chữ 𩻔 Tự hình chữ 𩻔

𩻔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩻔 Tìm thêm nội dung cho: 𩻔