Từ: 公民 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公民:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 公 • 民

công dân
Dân của vua (thời quân chủ).Người có quốc tịch, được hưởng quyền lợi và đảm nhiệm nghĩa vụ theo quy định của hiến pháp và pháp luật trong một quốc gia.
◇Lão Xá 老舍:
Tha thị cá an phận thủ kỉ đích công dân, chỉ cầu tiêu tiêu đình đình đích quá trước bất chí ư sầu cật sầu xuyên đích nhật tử
他是個安分守己的公民, 只求消消停停的過著不至於愁吃愁穿的日子 (Tứ thế đồng đường 四世同堂, Nhất 一).Cư dân ở đất công cộng.

Nghĩa của 公民 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngmín] công dân。具有或取得某国国籍,并根据该国法律规定享有权利和承担义务的人。
公民权
quyền công dân
公民投票
trưng cầu dân ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công公:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 民

dân民:người dân, nông dân, công dân; dân tộc
rân民:dạ rân
公民 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公民 Tìm thêm nội dung cho: 公民