bảo sát
Phật quốc, Phật độ.
§ Theo kinh Phật, Phật thổ có thất bảo trang nghiêm nên gọi tên như vậy. "Sát" là gọi tắt âm tiếng Phạn "sát-đa-la", nghĩa là quốc độ.
◇Trang Nghiêm kinh 莊嚴經:
Chư Phật quốc giới tuy nghiêm sức, nan bỉ Như Lai bảo sát trung
諸佛國界雖嚴飾, 難比如來寶剎中 (Quyển hạ 卷下).Chỉ chùa Phật.
◇Thẩm Ước 沈約:
Linh nghi huyễn nhật, Bảo sát lâm vân
靈儀炫日, 寶剎臨雲 (Nội điển tự 內典序).
Nghĩa của 宝刹 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寶
| báu | 寶: | báu vật |
| bảo | 寶: | bảo kiếm |
| bửu | 寶: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 寶剎 Tìm thêm nội dung cho: 寶剎
