Chữ 𡸈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡸈, chiết tự chữ KHỈ, KHỞI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡸈:

𡸈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡸈

𡸈

Chiết tự chữ 𡸈

[]

U+021E08, tổng 10 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ze4;
Việt bính: ;

𡸈

Nghĩa Trung Việt của từ 𡸈



khỉ, như "khỉ cảm (đâu dám)" (gdhn)
khởi, như "khởi hữu thử lí? (có đúng không)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡸈:

㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,

Chữ gần giống 𡸈

Tự hình:

Tự hình chữ 𡸈 Tự hình chữ 𡸈 Tự hình chữ 𡸈 Tự hình chữ 𡸈

𡸈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡸈 Tìm thêm nội dung cho: 𡸈