Chữ 攟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攟, chiết tự chữ QUẤN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攟:

攟 quấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 攟

Chiết tự chữ quấn bao gồm chữ 手 麕 hoặc 扌 麕 hoặc 才 麕 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 攟 cấu thành từ 2 chữ: 手, 麕
  • thủ
  • quân, quần
  • 2. 攟 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 麕
  • thủ
  • quân, quần
  • 3. 攟 cấu thành từ 2 chữ: 才, 麕
  • tài
  • quân, quần
  • quấn [quấn]

    U+651F, tổng 22 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun4;
    Việt bính: kwan2 kwan3;

    quấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 攟

    Nguyên là chữ quấn .

    Chữ gần giống với 攟:

    , , , , , 𢺋, 𢺍, 𢺎, 𢺒, 𢺓, 𢺔,

    Chữ gần giống 攟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攟 Tự hình chữ 攟 Tự hình chữ 攟 Tự hình chữ 攟

    攟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攟 Tìm thêm nội dung cho: 攟