Cao su chống va đập cửa

Chữ 槺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槺, chiết tự chữ KHANG, SĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 槺

Chiết tự chữ khang, săng bao gồm chữ 木 康 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槺 cấu thành từ 2 chữ: 木, 康
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • khang, khăng, khương
  • []

    U+69FA, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kang1;
    Việt bính: hong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 槺



    săng, như "gỗ săng" (vhn)
    khang, như "lang khang (lỉnh kỉnh)" (gdhn)

    Nghĩa của 槺 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kāng]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 15
    Hán Việt: KHANG
    cồng kềnh (vật dụng)。器物长大,笨重,用起来不方便。见(榔槺)láng kāng。

    Chữ gần giống với 槺:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Chữ gần giống 槺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槺 Tự hình chữ 槺 Tự hình chữ 槺 Tự hình chữ 槺

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槺

    khang:lang khang (lỉnh kỉnh)
    săng:gỗ săng
    槺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槺 Tìm thêm nội dung cho: 槺