Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 難道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 難道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nan đạo
Khó nói.Chẳng lẽ, lẽ nào, sao lại. § Phó từ biểu thị ngữ khí phản vấn. Cũng như
mạc phi
非. ◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Can đích ngã quản bất đắc, nhĩ thị ngã đỗ lí điệu xuất lai đích, nan đạo dã bất cảm quản nhĩ bất thành?
得, , 成 (Đệ ngũ thập cửu hồi) Con nuôi tao không dạy được, chứ mày là con trong bụng đẻ ra, chẳng lẽ tao cũng không dám dạy hay sao?

Nghĩa của 难道 trong tiếng Trung hiện đại:

[nándào] lẽ nào; chẳng lẽ; chẳng nhẽ。副词, 加强反问的语气。 也说难道说。
河水难道会倒流吗?
nước sông lẽ nào chảy ngược sao?
他们做得到,难道我们就做不到吗?
họ làm được, lẽ nào chúng ta không làm được sao?
Ghi chú: có thể dùng cặp đôi với "不成" ở phía sau。句末可以用"不成"呼应,如:
难道他病了不成?
lẽ nào anh ấy ốm sao?
难道就罢了不成!
lẽ nào lại cho qua!lẽ nào lại buông xuôi!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 難

nan:nguy nan
nàn:nghèo nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
nản:nản lòng
nần:nợ nần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
難道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 難道 Tìm thêm nội dung cho: 難道