Cao su chống va đập cửa

Chữ 崙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 崙

[]

U+F9D5, tổng 11 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 崙


Chữ gần giống với 崙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,

Chữ gần giống 崙

Tự hình:

Tự hình chữ 崙 Tự hình chữ 崙 Tự hình chữ 崙 Tự hình chữ 崙

崙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崙 Tìm thêm nội dung cho: 崙