Cao su chống va đập cửa
Chữ 崮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崮, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崮:
崮
Pinyin: gu4;
Việt bính: gu3;
崮
Nghĩa Trung Việt của từ 崮
Nghĩa của 崮 trong tiếng Trung hiện đại:
[gù]Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 11
Hán Việt: CỐ
núi vách đứng; Cố (ngọn núi vách đứng, đỉnh hơi phẳng, thường dùng làm tên đất)。四周陡峭,顶上较平的山。多用于地名。
孟良崮
Mạnh Lương Cố
Số nét: 11
Hán Việt: CỐ
núi vách đứng; Cố (ngọn núi vách đứng, đỉnh hơi phẳng, thường dùng làm tên đất)。四周陡峭,顶上较平的山。多用于地名。
孟良崮
Mạnh Lương Cố
Chữ gần giống với 崮:
㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 崮 Tìm thêm nội dung cho: 崮
