Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 崌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崌, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崌:
崌
Pinyin: ju1;
Việt bính: geoi1;
崌
Nghĩa Trung Việt của từ 崌
Nghĩa của 崌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jū]Bộ: 山- Sơn
Số nét: 11
Hán Việt: CƯ
cư (tên núi, như Cư Sơn, ở tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc.)。山名。如崌山: 在中国四川省,邛崃山东。
Số nét: 11
Hán Việt: CƯ
cư (tên núi, như Cư Sơn, ở tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc.)。山名。如崌山: 在中国四川省,邛崃山东。
Chữ gần giống với 崌:
㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 崌 Tìm thêm nội dung cho: 崌
