Chữ 崌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 崌

崌 cấu thành từ 2 chữ: 山, 居
  • san, sơn
  • cư, kí
  • []

    U+5D0C, tổng 11 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1;
    Việt bính: geoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 崌


    Nghĩa của 崌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jū]Bộ: 山- Sơn
    Số nét: 11
    Hán Việt: CƯ
    cư (tên núi, như Cư Sơn, ở tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc.)。山名。如崌山: 在中国四川省,邛崃山东。

    Chữ gần giống với 崌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,

    Chữ gần giống 崌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崌 Tự hình chữ 崌 Tự hình chữ 崌 Tự hình chữ 崌

    崌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崌 Tìm thêm nội dung cho: 崌