Chữ 傮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傮, chiết tự chữ TAO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傮:
傮
Pinyin: zao1, cao2;
Việt bính: cou4 zou1;
傮
Nghĩa Trung Việt của từ 傮
tao, như "phép tao (lối tự xưng)" (gdhn)
Chữ gần giống với 傮:
㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傮
| tao | 傮: | phép tao (lối tự xưng) |

Tìm hình ảnh cho: 傮 Tìm thêm nội dung cho: 傮
