Chữ 傮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傮, chiết tự chữ TAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傮:

傮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傮

傮

Chiết tự chữ 傮

Chiết tự chữ tao bao gồm chữ 人 曹 hoặc 亻 曹 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 傮 cấu thành từ 2 chữ: 人, 曹
  • 人 nhân, nhơn
  • 曹 tào
  • 2. 傮 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 曹
  • 亻 nhân
  • 曹 tào
  • []

    U+50AE, tổng 13 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao1, cao2;
    Việt bính: cou4 zou1;

    傮

    Nghĩa Trung Việt của từ 傮


    tao, như "phép tao (lối tự xưng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 傮:

    㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,

    Chữ gần giống 傮

    儕, 倲, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倯, 倰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傮 Tự hình chữ 傮 Tự hình chữ 傮 Tự hình chữ 傮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 傮

    tao傮:phép tao (lối tự xưng)
    傮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傮 Tìm thêm nội dung cho: 傮