Chữ 硉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硉:

硉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硉

硉

Chiết tự chữ 硉

硉 cấu thành từ 2 chữ: 石, 聿
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 聿 duật
  • []

    U+7849, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu4;
    Việt bính: leot6;

    硉

    Nghĩa Trung Việt của từ 硉


    Chữ gần giống với 硉:

    䂩, 䂪, 䂫, 䂬, 䂭, 䂮, 䂯, 硃, 硅, 硇, 硉, 硌, 硍, 硎, 硏, 硐, 硒, 硕, 硖, 硗, 硙, 硚, 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,

    Chữ gần giống 硉

    碕, 侓, 碗, 碘, 碙, 碚, 碛, 碜, 碝, 碔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硉 Tự hình chữ 硉 Tự hình chữ 硉 Tự hình chữ 硉

    硉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硉 Tìm thêm nội dung cho: 硉