Chữ 䂯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂯:

䂯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䂯

䂯

Chiết tự chữ 䂯

[]

U+40AF, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: guai4;
Việt bính: gwaai3;

䂯

Nghĩa Trung Việt của từ 䂯


Chữ gần giống với 䂯:

䂩, 䂪, 䂫, 䂬, 䂭, 䂮, 䂯, 硃, 硅, 硇, 硉, 硌, 硍, 硎, 硏, 硐, 硒, 硕, 硖, 硗, 硙, 硚, 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,

Chữ gần giống 䂯

Tự hình:

Tự hình chữ 䂯 Tự hình chữ 䂯 Tự hình chữ 䂯 Tự hình chữ 䂯

䂯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂯 Tìm thêm nội dung cho: 䂯