Chữ 硫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硫:

硫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硫

硫

Chiết tự chữ 硫

[]

U+F9CE, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

硫

Nghĩa Trung Việt của từ 硫


Chữ gần giống với 硫:

䂰, 䂱, 䂲, 䂳, 䂴, 䂵, 䂶, 硜, 硝, 硤, 硧, 硨, 硫, 硬, 确, 硯, 硳, 硵, 硶, 硷, 硫, 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

Chữ gần giống 硫

Tự hình:

Tự hình chữ 硫 Tự hình chữ 硫 Tự hình chữ 硫 Tự hình chữ 硫

硫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硫 Tìm thêm nội dung cho: 硫