Chữ 𥓉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥓉, chiết tự chữ SÀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥓉:

𥓉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥓉

𥓉

Chiết tự chữ 𥓉

[]

U+0254C9, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥓉

Nghĩa Trung Việt của từ 𥓉


sành, như "đồ sành, sành sỏi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥓉:

䂰, 䂱, 䂲, 䂳, 䂴, 䂵, 䂶, 硜, 硝, 硤, 硧, 硨, 硫, 硬, 确, 硯, 硳, 硵, 硶, 硷, 硫, 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

Chữ gần giống 𥓉

Tự hình:

Tự hình chữ 𥓉 Tự hình chữ 𥓉 Tự hình chữ 𥓉 Tự hình chữ 𥓉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥓉

sành𥓉:đồ sành, sành sỏi
𥓉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥓉 Tìm thêm nội dung cho: 𥓉