Chữ 硳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硳, chiết tự chữ CHƯỚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硳

[]

U+7873, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi4;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 硳


chước, như "mưu chước; châm chước" (gdhn)

Chữ gần giống với 硳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

Chữ gần giống 硳

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 硳 Tự hình chữ 硳 Tự hình chữ 硳 Tự hình chữ 硳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硳

chước:mưu chước; châm chước
硳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硳 Tìm thêm nội dung cho: 硳