Chữ 䂴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂴:

䂴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䂴

䂴

Chiết tự chữ 䂴

[]

U+40B4, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan2;
Việt bính: dan6 zin4;

䂴

Nghĩa Trung Việt của từ 䂴


Chữ gần giống với 䂴:

䂰, 䂱, 䂲, 䂳, 䂴, 䂵, 䂶, 硜, 硝, 硤, 硧, 硨, 硫, 硬, 确, 硯, 硳, 硵, 硶, 硷, 硫, 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

Chữ gần giống 䂴

Tự hình:

Tự hình chữ 䂴 Tự hình chữ 䂴 Tự hình chữ 䂴 Tự hình chữ 䂴

䂴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂴 Tìm thêm nội dung cho: 䂴