Chữ 㑟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑟

[]

U+345F, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: beng3;
Việt bính: mang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑟


Chữ gần giống với 㑟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Chữ gần giống 㑟

Tự hình:

Tự hình chữ 㑟 Tự hình chữ 㑟 Tự hình chữ 㑟 Tự hình chữ 㑟

㑟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑟 Tìm thêm nội dung cho: 㑟