Chữ 㘅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㘅

[]

U+3605, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian2;
Việt bính: haam4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㘅


Chữ gần giống với 㘅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Dị thể chữ 㘅

, ,

Chữ gần giống 㘅

Tự hình:

Tự hình chữ 㘅 Tự hình chữ 㘅 Tự hình chữ 㘅 Tự hình chữ 㘅

㘅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘅 Tìm thêm nội dung cho: 㘅