Chữ 䈑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈑

[]

U+4211, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gua3;
Việt bính: gwaa2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈑


Chữ gần giống với 䈑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 䈑

Tự hình:

Tự hình chữ 䈑 Tự hình chữ 䈑 Tự hình chữ 䈑 Tự hình chữ 䈑

䈑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈑 Tìm thêm nội dung cho: 䈑