Chữ 䖫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䖫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䖫

[]

U+45AB, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bang4;
Việt bính: pong5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䖫


Chữ gần giống với 䖫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 䖫

Tự hình:

Tự hình chữ 䖫 Tự hình chữ 䖫 Tự hình chữ 䖫 Tự hình chữ 䖫

䖫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖫 Tìm thêm nội dung cho: 䖫