Chữ 仭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仭

1. 仭 cấu thành từ 2 chữ: 人, 刄
  • nhân, nhơn
  • lạng
  • 2. 仭 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 刄
  • nhân
  • lạng
  • []

    U+4EED, tổng 5 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren4;
    Việt bính: jan6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仭


    Chữ gần giống với 仭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠆩, 𠆳,

    Chữ gần giống 仭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仭 Tự hình chữ 仭 Tự hình chữ 仭 Tự hình chữ 仭

    仭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仭 Tìm thêm nội dung cho: 仭