Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 啫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啫, chiết tự chữ CHẢ, DẠ, DỠ, GIA, GIÃ, GIỠ, NHẢ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啫:
啫
Pinyin: zhe3;
Việt bính: ze1 ze2 ze3 zek1 zoe1;
啫
Nghĩa Trung Việt của từ 啫
gia (vhn)
chả, như "chả biết" (btcn)
dạ, như "gọi dạ bảo vâng" (btcn)
giã, như "giã từ; giã đám" (btcn)
dỡ, như "dỡ hàng, bốc dỡ" (gdhn)
giỡ, như "càn giỡ (làm liều)" (gdhn)
nhả, như "nhả ra, nhả mồi, chớt nhả" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啫
| chả | 啫: | chả biết |
| dạ | 啫: | gọi dạ bảo vâng |
| dỡ | 啫: | dỡ hàng, bốc dỡ |
| giã | 啫: | giã từ; giã đám |
| giỡ | 啫: | càn giỡ (làm liều) |
| nhả | 啫: | nhả ra, nhả mồi, chớt nhả |

Tìm hình ảnh cho: 啫 Tìm thêm nội dung cho: 啫
