Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 妁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妁, chiết tự chữ CHƯỚC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妁:
妁
Pinyin: shuo4;
Việt bính: zoek3;
妁 chước
Nghĩa Trung Việt của từ 妁
(Danh) Người làm mai mối.chước, như "mưu chước; châm chước" (gdhn)
Nghĩa của 妁 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuò]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 6
Hán Việt: CHƯỚC
người mai mối; người làm mai; người làm mối。媒人。见〖媒妁〗。
Số nét: 6
Hán Việt: CHƯỚC
người mai mối; người làm mai; người làm mối。媒人。见〖媒妁〗。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妁
| chước | 妁: | mưu chước; châm chước |

Tìm hình ảnh cho: 妁 Tìm thêm nội dung cho: 妁
