Từ: 救火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 救火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cứu hỏa
Chữa cháy. ◇Hàn Thi ngoại truyện 傳:
Tấn Bình Công chi thì, tàng bảo chi đài thiêu, sĩ đại phu văn giả, giai xu xa trì mã cứu hỏa
時, 燒, 者, (Quyển thập 十).Tên khác của
huỳnh hỏa trùng
蟲 con đom đóm

Nghĩa của 救火 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùhuǒ] cứu hoả; chữa cháy。在火警现场进行灭火和救护工作。
救火队。
đội cứu hoả.
救火车。
xe cứu hoả.
消防队员正在救火。
đội viên phòng cháy chữa cháy đang cứu hoả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 救

cứu:cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
救火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 救火 Tìm thêm nội dung cho: 救火