căn cứ
Bàn cứ, dựa vào. ◇Hán Thư 漢書:
Căn cứ ư triều đình
根據於朝廷 (Hoắc Quang truyện 霍光傳) Dựa vào triều đình.Chỗ dựa. ◇Tỉnh thế hằng ngôn 醒世恆言:
Giá bàn một căn cứ đích thoại, tựu phiến tam tuế hài tử dã bất khẳng tín, như hà hống đắc ngã quá
這般沒根據的話, 就騙三歲孩子也不肯信, 如何哄得我過 (Độc cô sanh quy đồ náo mộng 獨孤生歸途鬧夢) Chuyện này không có căn cứ gì cả, chỉ để xí gạt con nít ba tuổi không đáng tin, sao mà lừa dối ta được.Dựa theo, y cứ.Căn cơ, cơ sở.Nguồn gốc, căn nguyên.
Nghĩa của 根据 trong tiếng Trung hiện đại:
根据气象台的预报,明天要下雨。
căn cứ vào dự báo của đài khí tượng thuỷ văn, ngày mai sẽ có mưa.
根据大家的意见,把计划修改一下。
căn cứ vào ý kiến của mọi người, nên thay đổi kế hoạch một chút.
2. chứng cứ; luận cứ; căn cứ。作为根据的事物。
说话要有根据。
nói chuyện cần phải có chứng cứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 據
| cớ | 據: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 據: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |

Tìm hình ảnh cho: 根據 Tìm thêm nội dung cho: 根據
