Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 紖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 紖

1. 紖 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 引
  • ti, ty, tơ, tưa
  • dấn, dẫn, dận, dợn, giận, giỡn
  • 2. 紖 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 引
  • miên, mịch
  • dấn, dẫn, dận, dợn, giận, giỡn
  • 3. 紖 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 引
  • mịch
  • dấn, dẫn, dận, dợn, giận, giỡn
  • []

    U+7D16, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: zhen4;
    Việt bính: can5 jan5 zan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 紖


    Chữ gần giống với 紖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

    Dị thể chữ 紖

    ,

    Chữ gần giống 紖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 紖 Tự hình chữ 紖 Tự hình chữ 紖 Tự hình chữ 紖

    紖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 紖 Tìm thêm nội dung cho: 紖