Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 紞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 紞

1. 紞 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 冘
  • ti, ty, tơ, tưa
  • dâm, nhũng, đem
  • 2. 紞 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 冘
  • miên, mịch
  • dâm, nhũng, đem
  • 3. 紞 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 冘
  • mịch
  • dâm, nhũng, đem
  • []

    U+7D1E, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan3;
    Việt bính: daam1 daam2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 紞


    Chữ gần giống với 紞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

    Dị thể chữ 紞

    𬘘,

    Chữ gần giống 紞

    , , , , 緿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 紞 Tự hình chữ 紞 Tự hình chữ 紞 Tự hình chữ 紞

    紞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 紞 Tìm thêm nội dung cho: 紞