Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 紟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紟, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紟:
紟
Pinyin: jin1;
Việt bính: gam1 gam3 kam1;
紟
Nghĩa Trung Việt của từ 紟
Nghĩa của 紟 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīn]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 10
Hán Việt: KIM
dải (buộc hai vạt áo)。联合衣襟的带子。
Số nét: 10
Hán Việt: KIM
dải (buộc hai vạt áo)。联合衣襟的带子。
Chữ gần giống với 紟:
䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 紟 Tìm thêm nội dung cho: 紟
