Chữ 紟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 紟

1. 紟 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 今
  • ti, ty, tơ, tưa
  • kim
  • 2. 紟 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 今
  • miên, mịch
  • kim
  • 3. 紟 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 今
  • mịch
  • kim
  • []

    U+7D1F, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jin1;
    Việt bính: gam1 gam3 kam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 紟


    Nghĩa của 紟 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jīn]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 10
    Hán Việt: KIM
    dải (buộc hai vạt áo)。联合衣襟的带子。

    Chữ gần giống với 紟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

    Dị thể chữ 紟

    , 𫄛,

    Chữ gần giống 紟

    , 緿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 紟 Tự hình chữ 紟 Tự hình chữ 紟 Tự hình chữ 紟

    紟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 紟 Tìm thêm nội dung cho: 紟