Chữ 芀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 芀

1. 芀 cấu thành từ 2 chữ: 草, 刀
  • tháu, thảo, xáo
  • dao, đao, đeo
  • 2. 芀 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 刀
  • tháu, thảo
  • dao, đao, đeo
  • 3. 芀 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 刀
  • thảo
  • dao, đao, đeo
  • []

    U+8280, tổng 5 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tiao2;
    Việt bính: lik6 siu4 tiu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 芀


    Chữ gần giống với 芀:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 芀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 芀 Tự hình chữ 芀 Tự hình chữ 芀 Tự hình chữ 芀

    芀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芀 Tìm thêm nội dung cho: 芀