Chữ 蔯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蔯

1. 蔯 cấu thành từ 2 chữ: 草, 陳
  • tháu, thảo, xáo
  • chằn, dằn, rần, trườn, trần, trận, trằn
  • 2. 蔯 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 陳
  • tháu, thảo
  • chằn, dằn, rần, trườn, trần, trận, trằn
  • 3. 蔯 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 陳
  • thảo
  • chằn, dằn, rần, trườn, trần, trận, trằn
  • []

    U+852F, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen2;
    Việt bính: can4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蔯


    Chữ gần giống với 蔯:

    , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蔯

    𫈟,

    Chữ gần giống 蔯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔯 Tự hình chữ 蔯 Tự hình chữ 蔯 Tự hình chữ 蔯

    蔯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔯 Tìm thêm nội dung cho: 蔯