Cao su chống va đập cửa

Chữ 裉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裉

1. 裉 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 艮
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • 2. 裉 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 艮
  • y
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • []

    U+88C9, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ken4;
    Việt bính: kang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 裉


    Nghĩa của 裉 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (褃)
    [kěn]
    Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 12
    Hán Việt: KHẤN
    nách áo (phần liền dưới nách áo)。上衣靠 腋下的接缝部分。
    抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸)。
    phần nách áo.
    煞裉(把裉缝上)。
    vá nách áo.

    Chữ gần giống với 裉:

    , , , , , , , , , , , , , , 𧙷, 𧙻, 𧙼, 𧙽,

    Dị thể chữ 裉

    ,

    Chữ gần giống 裉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 裉 Tự hình chữ 裉 Tự hình chữ 裉 Tự hình chữ 裉

    裉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 裉 Tìm thêm nội dung cho: 裉