Cao su chống va đập cửa
Chữ 裉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裉, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裉:
裉
Pinyin: ken4;
Việt bính: kang3;
裉
Nghĩa Trung Việt của từ 裉
Nghĩa của 裉 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (褃)
[kěn]
Bộ: 衣 (衤) - Y
Số nét: 12
Hán Việt: KHẤN
nách áo (phần liền dưới nách áo)。上衣靠 腋下的接缝部分。
抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸)。
phần nách áo.
煞裉(把裉缝上)。
vá nách áo.
[kěn]
Bộ: 衣 (衤) - Y
Số nét: 12
Hán Việt: KHẤN
nách áo (phần liền dưới nách áo)。上衣靠 腋下的接缝部分。
抬裉(上衣从肩头到腋下的尺寸)。
phần nách áo.
煞裉(把裉缝上)。
vá nách áo.
Dị thể chữ 裉
褃,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 裉 Tìm thêm nội dung cho: 裉
