Cao su chống va đập cửa

Chữ 褠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褠, chiết tự chữ CÂU, GẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褠

Chiết tự chữ câu, gấu bao gồm chữ 衣 冓 hoặc 衤 冓 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 褠 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 冓
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • cấu
  • 2. 褠 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 冓
  • y
  • cấu
  • []

    U+8920, tổng 15 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gou1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 褠



    gấu, như "gấu áo" (vhn)
    câu (btcn)

    Chữ gần giống với 褠:

    , , , , , , , , , 𧛼, 𧜁, 𧜐, 𧜖, 𧜗, 𧜘, 𧜙,

    Chữ gần giống 褠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褠 Tự hình chữ 褠 Tự hình chữ 褠 Tự hình chữ 褠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 褠

    câu: 
    gấu:gấu áo
    褠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褠 Tìm thêm nội dung cho: 褠