Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 襖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襖, chiết tự chữ ÁO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 襖:
襖
Biến thể giản thể: 袄;
Pinyin: ao3;
Việt bính: ou2 ou3;
襖 áo
◎Như: bì áo 皮襖 áo da, miên áo 棉襖 áo bông.
(Danh) Thường chỉ áo.
§ Tức thượng y 上衣 đồ mặc che nửa thân trên.
◎Như: hồng khố lục áo 紅褲綠襖 quần đỏ áo xanh.
áo, như "áo quần" (gdhn)
Pinyin: ao3;
Việt bính: ou2 ou3;
襖 áo
Nghĩa Trung Việt của từ 襖
(Danh) Áo ngắn, có lót ở trong, ngăn được lạnh.◎Như: bì áo 皮襖 áo da, miên áo 棉襖 áo bông.
(Danh) Thường chỉ áo.
§ Tức thượng y 上衣 đồ mặc che nửa thân trên.
◎Như: hồng khố lục áo 紅褲綠襖 quần đỏ áo xanh.
áo, như "áo quần" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 襖
| áo | 襖: | áo quần |

Tìm hình ảnh cho: 襖 Tìm thêm nội dung cho: 襖
