Chữ 锖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 锖

1. 锖 cấu thành từ 2 chữ: 金, 青
  • ghim, găm, kim
  • thanh, thênh, xanh
  • 2. 锖 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 青
  • kim
  • thanh, thênh, xanh
  • []

    U+9516, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 錆;
    Pinyin: qiang1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 锖


    Nghĩa của 锖 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (錆)
    [qiāng]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 16
    Hán Việt: THƯƠNG
    màu xỉn lại。锖色。
    Từ ghép:
    锖色

    Chữ gần giống với 锖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 锖

    ,

    Chữ gần giống 锖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 锖 Tự hình chữ 锖 Tự hình chữ 锖 Tự hình chữ 锖

    锖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 锖 Tìm thêm nội dung cho: 锖