Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 锖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锖, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锖:
锖
Biến thể phồn thể: 錆;
Pinyin: qiang1;
Việt bính: ;
锖
Pinyin: qiang1;
Việt bính: ;
锖
Nghĩa Trung Việt của từ 锖
Nghĩa của 锖 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (錆)
[qiāng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: THƯƠNG
màu xỉn lại。锖色。
Từ ghép:
锖色
[qiāng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 16
Hán Việt: THƯƠNG
màu xỉn lại。锖色。
Từ ghép:
锖色
Chữ gần giống với 锖:
锖, 锗, 锘, 错, 锚, 锛, 锜, 锝, 锞, 锟, 锠, 锡, 锢, 锣, 锤, 锥, 锦, 锧, 锨, 锩, 锪, 锫, 锬, 锭, 键, 锯, 锰, 锱,Dị thể chữ 锖
錆,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 锖 Tìm thêm nội dung cho: 锖
