Chữ 饎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 饎, chiết tự chữ XÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 饎:

饎 xí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 饎

Chiết tự chữ bao gồm chữ 食 喜 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

饎 cấu thành từ 2 chữ: 食, 喜
  • thực, tự
  • hi, hí, hẻ, hỉ, hởi, hỷ
  • []

    U+994E, tổng 20 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi4, xi1;
    Việt bính: ci3 ci4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 饎

    (Danh) Rượu và thức ăn.
    ◇Thi Kinh
    : Cát quyên vi xí (Thiên bảo ) Lựa ngày và chọn nơi tốt cùng trai giới sạch sẽ để làm rượu thịt.

    (Động)
    Thổi, nấu.

    Chữ gần giống với 饎:

    , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 饎

    𱄆,

    Chữ gần giống 饎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 饎 Tự hình chữ 饎 Tự hình chữ 饎 Tự hình chữ 饎

    饎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 饎 Tìm thêm nội dung cho: 饎