Chữ 𡃍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃍, chiết tự chữ CHÉM, GỚM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡃍:

𡃍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃍

𡃍

Chiết tự chữ 𡃍

[]

U+0210CD, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡃍

Nghĩa Trung Việt của từ 𡃍



chém, như "chém cha" (vhn)
gớm, như "ghê gớm; gớm ghiếc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡃍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Chữ gần giống 𡃍

Tự hình:

Tự hình chữ 𡃍 Tự hình chữ 𡃍 Tự hình chữ 𡃍 Tự hình chữ 𡃍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡃍

chém𡃍:chém cha
gớm𡃍:ghê gớm; gớm ghiếc
𡃍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡃍 Tìm thêm nội dung cho: 𡃍