Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𤶑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶑, chiết tự chữ DĂN, NHĂN, NHẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶑:

𤶑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤶑

𤶑

Chiết tự chữ 𤶑

[]

U+024D91, tổng 11 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤶑

Nghĩa Trung Việt của từ 𤶑



nhăn, như "nhăn nhó" (vhn)
nhằn, như "nhọc nhằn" (btcn)
dăn, như "dăn deo (nhăn nheo)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤶑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,

Chữ gần giống 𤶑

Tự hình:

Tự hình chữ 𤶑 Tự hình chữ 𤶑 Tự hình chữ 𤶑 Tự hình chữ 𤶑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶑

dăn𤶑:dăn deo (nhăn nheo)
nhăn𤶑:nhăn nhó
nhằn𤶑:nhọc nhằn
𤶑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤶑 Tìm thêm nội dung cho: 𤶑