Cao su chống va đập cửa
Chữ 𥇶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇶, chiết tự chữ HIM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇶:
𥇶
Chiết tự chữ 𥇶
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥇶
Nghĩa Trung Việt của từ 𥇶
him, như "him him, him híp" (vhn)
Chữ gần giống với 𥇶:
䁁, 䁂, 䁃, 䁄, 䁅, 䁆, 䁇, 䁈, 䁉, 睒, 睖, 睗, 睘, 睚, 睛, 睜, 睞, 睟, 睠, 睢, 督, 睤, 睥, 睦, 睧, 睨, 睪, 睫, 睬, 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,Chữ gần giống 𥇶
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇶
| him | 𥇶: | him him, him híp |

Tìm hình ảnh cho: 𥇶 Tìm thêm nội dung cho: 𥇶
